Chia động từ 曲がる

rẽ, quẹo (góc) · Động từ Godan · N5 · まがる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますまがります
Thể phủ định lịch sựませんまがりません
Thể quá khứ lịch sựましたまがりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたまがりませんでした
Thể Teて/でまがって
Thể phủ định thông thườngないまがらない
Thể quá khứ thông thườngた/だまがった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったまがらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるまがれる
Thể bị độngられる/れるまがられる
Thể sai khiếnさせる/せるまがらせる
Thể ý chíう/ようまがろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えまがれ
Thể điều kiệnばまがれば
Thể ý chí lịch sựましょうまがりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice