Chia động từ 死ぬ

chết · Động từ Godan · N5 · しぬ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますしにます
Thể phủ định lịch sựませんしにません
Thể quá khứ lịch sựましたしにました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたしにませんでした
Thể Teて/でしんで
Thể phủ định thông thườngないしなない
Thể quá khứ thông thườngた/だしんだ
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったしななかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるしねる
Thể bị độngられる/れるしなれる
Thể sai khiếnさせる/せるしなせる
Thể ý chíう/ようしのう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えしね
Thể điều kiệnばしねば
Thể ý chí lịch sựましょうしにましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice