Chia động từ 決まる

được quyết định (nội động từ) · Động từ Godan · N4 · きまる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますきまります
Thể phủ định lịch sựませんきまりません
Thể quá khứ lịch sựましたきまりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたきまりませんでした
Thể Teて/できまって
Thể phủ định thông thườngないきまらない
Thể quá khứ thông thườngた/だきまった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったきまらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるきまれる
Thể bị độngられる/れるきまられる
Thể sai khiếnさせる/せるきまらせる
Thể ý chíう/ようきまろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えきまれ
Thể điều kiệnばきまれば
Thể ý chí lịch sựましょうきまりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice