Chia động từ 泳ぐ
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | およぎます |
| Thể phủ định lịch sựません | およぎません |
| Thể quá khứ lịch sựました | およぎました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | およぎませんでした |
| Thể Teて/で | およいで |
| Thể phủ định thông thườngない | およがない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | およいだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | およがなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | およげる |
| Thể bị độngられる/れる | およがれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | およがせる |
| Thể ý chíう/よう | およごう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | およげ |
| Thể điều kiệnば | およげば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | およぎましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project