Chia động từ 洗う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | あらいます |
| Thể phủ định lịch sựません | あらいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | あらいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | あらいませんでした |
| Thể Teて/で | あらって |
| Thể phủ định thông thườngない | あらわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | あらった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | あらわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | あらえる |
| Thể bị độngられる/れる | あらわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | あらわせる |
| Thể ý chíう/よう | あらおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | あらえ |
| Thể điều kiệnば | あらえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | あらいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project