Chia động từ 消す
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | けします |
| Thể phủ định lịch sựません | けしません |
| Thể quá khứ lịch sựました | けしました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | けしませんでした |
| Thể Teて/で | けして |
| Thể phủ định thông thườngない | けさない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | けした |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | けさなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | けせる |
| Thể bị độngられる/れる | けされる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | けさせる |
| Thể ý chíう/よう | けそう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | けせ |
| Thể điều kiệnば | けせば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | けしましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project