Chia động từ 渡る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | わたります |
| Thể phủ định lịch sựません | わたりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | わたりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | わたりませんでした |
| Thể Teて/で | わたって |
| Thể phủ định thông thườngない | わたらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | わたった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | わたらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | わたれる |
| Thể bị độngられる/れる | わたられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | わたらせる |
| Thể ý chíう/よう | わたろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | わたれ |
| Thể điều kiệnば | わたれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | わたりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project