Chia động từ 登る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | のぼります |
| Thể phủ định lịch sựません | のぼりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | のぼりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | のぼりませんでした |
| Thể Teて/で | のぼって |
| Thể phủ định thông thườngない | のぼらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | のぼった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | のぼらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | のぼれる |
| Thể bị độngられる/れる | のぼられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | のぼらせる |
| Thể ý chíう/よう | のぼろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | のぼれ |
| Thể điều kiệnば | のぼれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | のぼりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project