Chia động từ 着く

đến, tới nơi · Động từ Godan · N5 · つく

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますつきます
Thể phủ định lịch sựませんつきません
Thể quá khứ lịch sựましたつきました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたつきませんでした
Thể Teて/でついて
Thể phủ định thông thườngないつかない
Thể quá khứ thông thườngた/だついた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったつかなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるつける
Thể bị độngられる/れるつかれる
Thể sai khiếnさせる/せるつかせる
Thể ý chíう/ようつこう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えつけ
Thể điều kiệnばつけば
Thể ý chí lịch sựましょうつきましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice