Chia động từ 知る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | しります |
| Thể phủ định lịch sựません | しりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | しりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | しりませんでした |
| Thể Teて/で | しって |
| Thể phủ định thông thườngない | しらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | しった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | しらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | しれる |
| Thể bị độngられる/れる | しられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | しらせる |
| Thể ý chíう/よう | しろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | しれ |
| Thể điều kiệnば | しれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | しりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project