Chia động từ 磨く
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | みがきます |
| Thể phủ định lịch sựません | みがきません |
| Thể quá khứ lịch sựました | みがきました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | みがきませんでした |
| Thể Teて/で | みがいて |
| Thể phủ định thông thườngない | みがかない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | みがいた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | みがかなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | みがける |
| Thể bị độngられる/れる | みがかれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | みがかせる |
| Thể ý chíう/よう | みがこう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | みがけ |
| Thể điều kiệnば | みがけば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | みがきましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project