Chia động từ 立つ

đứng · Động từ Godan · N5 · たつ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますたちます
Thể phủ định lịch sựませんたちません
Thể quá khứ lịch sựましたたちました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたたちませんでした
Thể Teて/でたって
Thể phủ định thông thườngないたたない
Thể quá khứ thông thườngた/だたった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったたたなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるたてる
Thể bị độngられる/れるたたれる
Thể sai khiếnさせる/せるたたせる
Thể ý chíう/ようたとう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えたて
Thể điều kiệnばたてば
Thể ý chí lịch sựましょうたちましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice