Chia động từ 終わる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | おわります |
| Thể phủ định lịch sựません | おわりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | おわりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | おわりませんでした |
| Thể Teて/で | おわって |
| Thể phủ định thông thườngない | おわらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | おわった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | おわらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | おわれる |
| Thể bị độngられる/れる | おわられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | おわらせる |
| Thể ý chíう/よう | おわろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | おわれ |
| Thể điều kiệnば | おわれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | おわりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project