Chia động từ 置く

đặt, để · Động từ Godan · N5 · おく

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますおきます
Thể phủ định lịch sựませんおきません
Thể quá khứ lịch sựましたおきました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたおきませんでした
Thể Teて/でおいて
Thể phủ định thông thườngないおかない
Thể quá khứ thông thườngた/だおいた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったおかなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるおける
Thể bị độngられる/れるおかれる
Thể sai khiếnさせる/せるおかせる
Thể ý chíう/ようおこう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えおけ
Thể điều kiệnばおけば
Thể ý chí lịch sựましょうおきましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice