Chia động từ 習う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | ならいます |
| Thể phủ định lịch sựません | ならいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | ならいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | ならいませんでした |
| Thể Teて/で | ならって |
| Thể phủ định thông thườngない | ならわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | ならった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | ならわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | ならえる |
| Thể bị độngられる/れる | ならわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | ならわせる |
| Thể ý chíう/よう | ならおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | ならえ |
| Thể điều kiệnば | ならえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | ならいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project