Chia động từ 行く
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | いきます |
| Thể phủ định lịch sựません | いきません |
| Thể quá khứ lịch sựました | いきました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | いきませんでした |
| Thể Teて/で | いって |
| Thể phủ định thông thườngない | いかない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | いった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | いかなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | いける |
| Thể bị độngられる/れる | いかれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | いかせる |
| Thể ý chíう/よう | いこう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | いけ |
| Thể điều kiệnば | いけば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | いきましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project