Chia động từ 触る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | さわります |
| Thể phủ định lịch sựません | さわりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | さわりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | さわりませんでした |
| Thể Teて/で | さわって |
| Thể phủ định thông thườngない | さわらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | さわった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | さわらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | さわれる |
| Thể bị độngられる/れる | さわられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | さわらせる |
| Thể ý chíう/よう | さわろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | さわれ |
| Thể điều kiệnば | さわれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | さわりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project