Chia động từ 話す
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | はなします |
| Thể phủ định lịch sựません | はなしません |
| Thể quá khứ lịch sựました | はなしました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | はなしませんでした |
| Thể Teて/で | はなして |
| Thể phủ định thông thườngない | はなさない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | はなした |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | はなさなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | はなせる |
| Thể bị độngられる/れる | はなされる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | はなさせる |
| Thể ý chíう/よう | はなそう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | はなせ |
| Thể điều kiệnば | はなせば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | はなしましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project