Chia động từ 話す

nói, nói chuyện · Động từ Godan · N5 · はなす

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますはなします
Thể phủ định lịch sựませんはなしません
Thể quá khứ lịch sựましたはなしました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたはなしませんでした
Thể Teて/ではなして
Thể phủ định thông thườngないはなさない
Thể quá khứ thông thườngた/だはなした
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったはなさなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるはなせる
Thể bị độngられる/れるはなされる
Thể sai khiếnさせる/せるはなさせる
Thể ý chíう/ようはなそう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えはなせ
Thể điều kiệnばはなせば
Thể ý chí lịch sựましょうはなしましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice