Chia động từ 謝る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | あやまります |
| Thể phủ định lịch sựません | あやまりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | あやまりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | あやまりませんでした |
| Thể Teて/で | あやまって |
| Thể phủ định thông thườngない | あやまらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | あやまった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | あやまらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | あやまれる |
| Thể bị độngられる/れる | あやまられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | あやまらせる |
| Thể ý chíう/よう | あやまろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | あやまれ |
| Thể điều kiệnば | あやまれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | あやまりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project