Chia động từ 買う

mua · Động từ Godan · N5 · かう

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますかいます
Thể phủ định lịch sựませんかいません
Thể quá khứ lịch sựましたかいました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたかいませんでした
Thể Teて/でかって
Thể phủ định thông thườngないかわない
Thể quá khứ thông thườngた/だかった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったかわなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるかえる
Thể bị độngられる/れるかわれる
Thể sai khiếnさせる/せるかわせる
Thể ý chíう/ようかおう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えかえ
Thể điều kiệnばかえば
Thể ý chí lịch sựましょうかいましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice