Chia động từ 貸す
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | かします |
| Thể phủ định lịch sựません | かしません |
| Thể quá khứ lịch sựました | かしました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | かしませんでした |
| Thể Teて/で | かして |
| Thể phủ định thông thườngない | かさない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | かした |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | かさなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | かせる |
| Thể bị độngられる/れる | かされる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | かさせる |
| Thể ý chíう/よう | かそう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | かせ |
| Thể điều kiệnば | かせば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | かしましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project