Chia động từ 走る

chạy · Động từ Godan · N4 · はしる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますはしります
Thể phủ định lịch sựませんはしりません
Thể quá khứ lịch sựましたはしりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたはしりませんでした
Thể Teて/ではしって
Thể phủ định thông thườngないはしらない
Thể quá khứ thông thườngた/だはしった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったはしらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるはしれる
Thể bị độngられる/れるはしられる
Thể sai khiếnさせる/せるはしらせる
Thể ý chíう/ようはしろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えはしれ
Thể điều kiệnばはしれば
Thể ý chí lịch sựましょうはしりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice