Chia động từ 送る

gửi · Động từ Godan · N5 · おくる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますおくります
Thể phủ định lịch sựませんおくりません
Thể quá khứ lịch sựましたおくりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたおくりませんでした
Thể Teて/でおくって
Thể phủ định thông thườngないおくらない
Thể quá khứ thông thườngた/だおくった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったおくらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるおくれる
Thể bị độngられる/れるおくられる
Thể sai khiếnさせる/せるおくらせる
Thể ý chíう/ようおくろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えおくれ
Thể điều kiệnばおくれば
Thể ý chí lịch sựましょうおくりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice