Chia động từ 運ぶ
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | はこびます |
| Thể phủ định lịch sựません | はこびません |
| Thể quá khứ lịch sựました | はこびました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | はこびませんでした |
| Thể Teて/で | はこんで |
| Thể phủ định thông thườngない | はこばない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | はこんだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | はこばなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | はこべる |
| Thể bị độngられる/れる | はこばれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | はこばせる |
| Thể ý chíう/よう | はこぼう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | はこべ |
| Thể điều kiệnば | はこべば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | はこびましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project