Chia động từ 降る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | ふります |
| Thể phủ định lịch sựません | ふりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | ふりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | ふりませんでした |
| Thể Teて/で | ふって |
| Thể phủ định thông thườngない | ふらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | ふった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | ふらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | ふれる |
| Thể bị độngられる/れる | ふられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | ふらせる |
| Thể ý chíう/よう | ふろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | ふれ |
| Thể điều kiệnば | ふれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | ふりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project