Chia động từ 頑張る

cố gắng hết sức, nỗ lực · Động từ Godan · N4 · がんばる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますがんばります
Thể phủ định lịch sựませんがんばりません
Thể quá khứ lịch sựましたがんばりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたがんばりませんでした
Thể Teて/でがんばって
Thể phủ định thông thườngないがんばらない
Thể quá khứ thông thườngた/だがんばった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったがんばらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるがんばれる
Thể bị độngられる/れるがんばられる
Thể sai khiếnさせる/せるがんばらせる
Thể ý chíう/ようがんばろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えがんばれ
Thể điều kiệnばがんばれば
Thể ý chí lịch sựましょうがんばりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice