Chia động từ 頼む
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | たのみます |
| Thể phủ định lịch sựません | たのみません |
| Thể quá khứ lịch sựました | たのみました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | たのみませんでした |
| Thể Teて/で | たのんで |
| Thể phủ định thông thườngない | たのまない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | たのんだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | たのまなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | たのめる |
| Thể bị độngられる/れる | たのまれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | たのませる |
| Thể ý chíう/よう | たのもう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | たのめ |
| Thể điều kiệnば | たのめば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | たのみましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project