Chia động từ 飛ぶ
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | とびます |
| Thể phủ định lịch sựません | とびません |
| Thể quá khứ lịch sựました | とびました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | とびませんでした |
| Thể Teて/で | とんで |
| Thể phủ định thông thườngない | とばない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | とんだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | とばなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | とべる |
| Thể bị độngられる/れる | とばれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | とばせる |
| Thể ý chíう/よう | とぼう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | とべ |
| Thể điều kiệnば | とべば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | とびましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project