Chia động từ 가지다

có · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요가져요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요가졌어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요가지지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다가집니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다가졌습니다
Thân mật-아/어가져
Văn viết-ㄴ/는다가진다
Nối, và-고가지고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면가지면
Đề nghị lịch sự-(으)세요가지세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다가집시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요가질 거예요
Đang diễn ra-고 있어요가지고 있어요
Muốn-고 싶어요가지고 싶어요
Vì, nên-아/어서가져서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ가지는

Impressum · Legal notice