Chia động từ tiếng Hàn: 208 động từ với đầy đủ các dạng
TOPIK I
- 가다 đi
- 가르치다 dạy
- 가볍다 nhẹ
- 가지다 có
- 건강하다 khỏe
- 걷다 đi bộ
- 걸다 treo
- 걸리다 mất (thời gian)
- 게으르다 lười
- 고르다 chọn
- 공부하다 học tập
- 굽다 nướng
- 귀엽다 dễ thương
- 그렇다 như vậy
- 그리다 vẽ
- 기다리다 đợi
- 기쁘다 vui
- 기억하다 nhớ
- 길다 dài
- 까맣다 đen
- 깨끗하다 sạch
- 끄다 tắt
- 끝나다 kết thúc
- 나쁘다 xấu
- 낫다 khỏi bệnh
- 낮다 thấp
- 내리다 xuống
- 넓다 rộng
- 넣다 bỏ vào
- 노랗다 vàng
- 노래하다 hát
- 놀다 chơi
- 높다 cao
- 놓다 đặt
- 눕다 nằm
- 다르다 khác
- 닫다 đóng
- 달다 ngọt
- 당기다 kéo
- 더럽다 bẩn
- 덥다 nóng
- 돕다 giúp
- 되다 trở thành
- 듣다 nghe
- 들다 cầm
- 뛰다 chạy
- 뜨겁다 nóng (khi chạm)
- 마시다 uống
- 만나다 gặp
- 만들다 làm
- 많다 nhiều
- 말하다 nói
- 맛없다 dở
- 맛있다 ngon
- 맵다 cay
- 먹다 ăn
- 멀다 xa
- 모르다 không biết
- 모으다 thu thập
- 무겁다 nặng
- 묻다 hỏi
- 밀다 đẩy
- 바쁘다 bận
- 반갑다 vui mừng
- 받다 nhận
- 밝다 sáng
- 배고프다 đói
- 배부르다 no
- 배우다 học
- 벗다 cởi
- 보내다 gửi
- 보다 xem
- 부르다 gọi
- 붓다 rót
- 빌리다 mượn
- 빠르다 nhanh
- 빨갛다 đỏ
- 사다 mua
- 사랑하다 yêu
- 살다 sống
- 새롭다 mới
- 생각하다 nghĩ
- 서다 đứng
- 쉬다 nghỉ
- 쉽다 dễ
- 슬프다 buồn
- 시끄럽다 ồn ào
- 시작하다 bắt đầu
- 싫어하다 ghét
- 싸우다 cãi nhau
- 쓰다 viết
- 씻다 rửa
- 아름답다 đẹp
- 아프다 đau
- 앉다 ngồi
- 알다 biết
- 어둡다 tối
- 어렵다 khó
- 없다 không có
- 여행하다 du lịch
- 열다 mở
- 예쁘다 xinh
- 오다 đến
- 요리하다 nấu ăn
- 운동하다 tập thể dục
- 울다 khóc
- 웃다 cười
- 이야기하다 trò chuyện
- 일어나다 thức dậy
- 일하다 làm việc
- 읽다 đọc
- 입다 mặc
- 있다 có
- 잊다 quên
- 자다 ngủ
- 작다 nhỏ
- 재미없다 chán
- 재미있다 thú vị
- 적다 ít
- 전화하다 gọi điện
- 조용하다 yên tĩnh
- 좁다 hẹp
- 좋다 tốt
- 좋아하다 thích
- 주다 cho
- 죽다 chết
- 즐겁다 vui
- 짓다 xây
- 짧다 ngắn
- 찍다 chụp
- 차갑다 lạnh (khi chạm)
- 찾다 tìm
- 청소하다 dọn dẹp
- 춤추다 nhảy múa
- 춥다 lạnh
- 친절하다 tử tế
- 켜다 bật
- 크다 to
- 타다 đi (xe)
- 파랗다 xanh dương
- 팔다 bán
- 필요하다 cần
- 하다 làm
- 하얗다 trắng
TOPIK II
- 감추다 giấu
- 걱정하다 lo lắng
- 견디다 chịu đựng
- 결정하다 quyết định
- 결혼하다 kết hôn
- 그립다 nhớ nhung
- 긋다 kẻ
- 기르다 nuôi
- 깨닫다 nhận ra
- 나누다 chia
- 노력하다 nỗ lực
- 누르다 nhấn
- 늘리다 tăng
- 동그랗다 tròn
- 두렵다 sợ
- 들르다 ghé
- 따르다 theo
- 떠들다 làm ồn
- 맡다 đảm nhận
- 밉다 đáng ghét
- 부끄럽다 xấu hổ
- 부탁하다 nhờ
- 사용하다 sử dụng
- 서두르다 vội
- 설명하다 giải thích
- 성공하다 thành công
- 소개하다 giới thiệu
- 수영하다 bơi
- 신청하다 đăng ký
- 싣다 chất
- 실패하다 thất bại
- 약속하다 hứa
- 어떻다 thế nào
- 얻다 có được
- 연습하다 luyện tập
- 외롭다 cô đơn
- 운전하다 lái xe
- 이렇다 như thế này
- 이루다 đạt được
- 이르다 đạt đến
- 이사하다 chuyển nhà
- 이해하다 hiểu
- 잃다 mất
- 입학하다 nhập học
- 잇다 nối
- 자르다 cắt
- 잠그다 khóa
- 잠들다 ngủ thiếp đi
- 저렇다 như thế kia
- 젓다 khuấy
- 졸업하다 tốt nghiệp
- 준비하다 chuẩn bị
- 줄이다 giảm
- 참다 nhịn
- 초대하다 mời
- 취소하다 hủy
- 취직하다 xin được việc
- 치르다 trả
- 포기하다 từ bỏ
- 푸르다 xanh biếc
- 확인하다 xác nhận
- 후회하다 hối hận
- 흐르다 chảy
- 흔들다 lắc