Chia động từ くれる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | くれます |
| Thể phủ định lịch sựません | くれません |
| Thể quá khứ lịch sựました | くれました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | くれませんでした |
| Thể Teて/で | くれて |
| Thể phủ định thông thườngない | くれない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | くれた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | くれなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | くれられる |
| Thể bị độngられる/れる | くれられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | くれさせる |
| Thể ý chíう/よう | くれよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | くれ |
| Thể điều kiệnば | くれれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | くれましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project