Chia động từ 乗る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | のります |
| Thể phủ định lịch sựません | のりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | のりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | のりませんでした |
| Thể Teて/で | のって |
| Thể phủ định thông thườngない | のらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | のった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | のらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | のれる |
| Thể bị độngられる/れる | のられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | のらせる |
| Thể ý chíう/よう | のろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | のれ |
| Thể điều kiệnば | のれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | のりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project