Chia động từ 伝える

truyền đạt, chuyển lời · Động từ Ichidan · N4 · つたえる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますつたえます
Thể phủ định lịch sựませんつたえません
Thể quá khứ lịch sựましたつたえました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたつたえませんでした
Thể Teて/でつたえて
Thể phủ định thông thườngないつたえない
Thể quá khứ thông thườngた/だつたえた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったつたえなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるつたえられる
Thể bị độngられる/れるつたえられる
Thể sai khiếnさせる/せるつたえさせる
Thể ý chíう/ようつたえよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えつたえろ
Thể điều kiệnばつたえれば
Thể ý chí lịch sựましょうつたえましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice