Chia động từ 到着する
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | とうちゃくします |
| Thể phủ định lịch sựません | とうちゃくしません |
| Thể quá khứ lịch sựました | とうちゃくしました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | とうちゃくしませんでした |
| Thể Teて/で | とうちゃくして |
| Thể phủ định thông thườngない | とうちゃくしない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | とうちゃくした |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | とうちゃくしなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | とうちゃくできる |
| Thể bị độngられる/れる | とうちゃくされる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | とうちゃくさせる |
| Thể ý chíう/よう | とうちゃくしよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | とうちゃくしろ |
| Thể điều kiệnば | とうちゃくすれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | とうちゃくしましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project