Chia động từ 安心する

yên tâm, nhẹ nhõm · Động từ bất quy tắc · N4 · あんしんする

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますあんしんします
Thể phủ định lịch sựませんあんしんしません
Thể quá khứ lịch sựましたあんしんしました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたあんしんしませんでした
Thể Teて/であんしんして
Thể phủ định thông thườngないあんしんしない
Thể quá khứ thông thườngた/だあんしんした
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったあんしんしなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるあんしんできる
Thể bị độngられる/れるあんしんされる
Thể sai khiếnさせる/せるあんしんさせる
Thể ý chíう/ようあんしんしよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えあんしんしろ
Thể điều kiệnばあんしんすれば
Thể ý chí lịch sựましょうあんしんしましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice