Chia động từ 建てる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | たてます |
| Thể phủ định lịch sựません | たてません |
| Thể quá khứ lịch sựました | たてました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | たてませんでした |
| Thể Teて/で | たてて |
| Thể phủ định thông thườngない | たてない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | たてた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | たてなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | たてられる |
| Thể bị độngられる/れる | たてられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | たてさせる |
| Thể ý chíう/よう | たてよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | たてろ |
| Thể điều kiệnば | たてれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | たてましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project