Chia động từ 慣れる

quen với · Động từ Ichidan · N4 · なれる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますなれます
Thể phủ định lịch sựませんなれません
Thể quá khứ lịch sựましたなれました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたなれませんでした
Thể Teて/でなれて
Thể phủ định thông thườngないなれない
Thể quá khứ thông thườngた/だなれた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったなれなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるなれられる
Thể bị độngられる/れるなれられる
Thể sai khiếnさせる/せるなれさせる
Thể ý chíう/ようなれよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えなれろ
Thể điều kiệnばなれれば
Thể ý chí lịch sựましょうなれましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice