Chia động từ 止める
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | やめます |
| Thể phủ định lịch sựません | やめません |
| Thể quá khứ lịch sựました | やめました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | やめませんでした |
| Thể Teて/で | やめて |
| Thể phủ định thông thườngない | やめない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | やめた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | やめなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | やめられる |
| Thể bị độngられる/れる | やめられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | やめさせる |
| Thể ý chíう/よう | やめよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | やめろ |
| Thể điều kiệnば | やめれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | やめましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project