Chia động từ 調べる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | しらべます |
| Thể phủ định lịch sựません | しらべません |
| Thể quá khứ lịch sựました | しらべました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | しらべませんでした |
| Thể Teて/で | しらべて |
| Thể phủ định thông thườngない | しらべない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | しらべた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | しらべなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | しらべられる |
| Thể bị độngられる/れる | しらべられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | しらべさせる |
| Thể ý chíう/よう | しらべよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | しらべろ |
| Thể điều kiệnば | しらべれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | しらべましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project