Chia động từ 遅れる

đến muộn, trễ · Động từ Ichidan · N4 · おくれる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますおくれます
Thể phủ định lịch sựませんおくれません
Thể quá khứ lịch sựましたおくれました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたおくれませんでした
Thể Teて/でおくれて
Thể phủ định thông thườngないおくれない
Thể quá khứ thông thườngた/だおくれた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったおくれなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるおくれられる
Thể bị độngられる/れるおくれられる
Thể sai khiếnさせる/せるおくれさせる
Thể ý chíう/ようおくれよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えおくれろ
Thể điều kiệnばおくれれば
Thể ý chí lịch sựましょうおくれましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice