Chia động từ 集める
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | あつめます |
| Thể phủ định lịch sựません | あつめません |
| Thể quá khứ lịch sựました | あつめました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | あつめませんでした |
| Thể Teて/で | あつめて |
| Thể phủ định thông thườngない | あつめない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | あつめた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | あつめなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | あつめられる |
| Thể bị độngられる/れる | あつめられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | あつめさせる |
| Thể ý chíう/よう | あつめよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | あつめろ |
| Thể điều kiệnば | あつめれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | あつめましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project