Chia động từ いる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | います |
| Thể phủ định lịch sựません | いません |
| Thể quá khứ lịch sựました | いました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | いませんでした |
| Thể Teて/で | いて |
| Thể phủ định thông thườngない | いない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | いた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | いなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | いられる |
| Thể bị độngられる/れる | いられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | いさせる |
| Thể ý chíう/よう | いよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | いろ |
| Thể điều kiệnば | いれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | いましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project