Chia động từ 入れる

cho vào, nhét vào · Động từ Ichidan · N5 · いれる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますいれます
Thể phủ định lịch sựませんいれません
Thể quá khứ lịch sựましたいれました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたいれませんでした
Thể Teて/でいれて
Thể phủ định thông thườngないいれない
Thể quá khứ thông thườngた/だいれた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったいれなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるいれられる
Thể bị độngられる/れるいれられる
Thể sai khiếnさせる/せるいれさせる
Thể ý chíう/よういれよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えいれろ
Thể điều kiệnばいれれば
Thể ý chí lịch sựましょういれましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice