Chia động từ 入れる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | いれます |
| Thể phủ định lịch sựません | いれません |
| Thể quá khứ lịch sựました | いれました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | いれませんでした |
| Thể Teて/で | いれて |
| Thể phủ định thông thườngない | いれない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | いれた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | いれなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | いれられる |
| Thể bị độngられる/れる | いれられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | いれさせる |
| Thể ý chíう/よう | いれよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | いれろ |
| Thể điều kiệnば | いれれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | いれましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project