Chia động từ 信じる

tin, tin tưởng · Động từ Ichidan · N4 · しんじる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますしんじます
Thể phủ định lịch sựませんしんじません
Thể quá khứ lịch sựましたしんじました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたしんじませんでした
Thể Teて/でしんじて
Thể phủ định thông thườngないしんじない
Thể quá khứ thông thườngた/だしんじた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったしんじなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるしんじられる
Thể bị độngられる/れるしんじられる
Thể sai khiếnさせる/せるしんじさせる
Thể ý chíう/ようしんじよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えしんじろ
Thể điều kiệnばしんじれば
Thể ý chí lịch sựましょうしんじましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice