Chia động từ 喧嘩する
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | けんかします |
| Thể phủ định lịch sựません | けんかしません |
| Thể quá khứ lịch sựました | けんかしました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | けんかしませんでした |
| Thể Teて/で | けんかして |
| Thể phủ định thông thườngない | けんかしない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | けんかした |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | けんかしなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | けんかできる |
| Thể bị độngられる/れる | けんかされる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | けんかさせる |
| Thể ý chíう/よう | けんかしよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | けんかしろ |
| Thể điều kiệnば | けんかすれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | けんかしましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project