Chia động từ 心配する
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | しんぱいします |
| Thể phủ định lịch sựません | しんぱいしません |
| Thể quá khứ lịch sựました | しんぱいしました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | しんぱいしませんでした |
| Thể Teて/で | しんぱいして |
| Thể phủ định thông thườngない | しんぱいしない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | しんぱいした |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | しんぱいしなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | しんぱいできる |
| Thể bị độngられる/れる | しんぱいされる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | しんぱいさせる |
| Thể ý chíう/よう | しんぱいしよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | しんぱいしろ |
| Thể điều kiệnば | しんぱいすれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | しんぱいしましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project