Chia động từ 招待する
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | しょうたいします |
| Thể phủ định lịch sựません | しょうたいしません |
| Thể quá khứ lịch sựました | しょうたいしました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | しょうたいしませんでした |
| Thể Teて/で | しょうたいして |
| Thể phủ định thông thườngない | しょうたいしない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | しょうたいした |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | しょうたいしなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | しょうたいできる |
| Thể bị độngられる/れる | しょうたいされる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | しょうたいさせる |
| Thể ý chíう/よう | しょうたいしよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | しょうたいしろ |
| Thể điều kiệnば | しょうたいすれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | しょうたいしましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project