Chia động từ 注意する

chú ý, cẩn thận, nhắc nhở · Động từ bất quy tắc · N4 · ちゅういする

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますちゅういします
Thể phủ định lịch sựませんちゅういしません
Thể quá khứ lịch sựましたちゅういしました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたちゅういしませんでした
Thể Teて/でちゅういして
Thể phủ định thông thườngないちゅういしない
Thể quá khứ thông thườngた/だちゅういした
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったちゅういしなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるちゅういできる
Thể bị độngられる/れるちゅういされる
Thể sai khiếnさせる/せるちゅういさせる
Thể ý chíう/ようちゅういしよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えちゅういしろ
Thể điều kiệnばちゅういすれば
Thể ý chí lịch sựましょうちゅういしましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice