Chia động từ 片付ける

dọn dẹp, sắp xếp · Động từ Ichidan · N4 · かたづける

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますかたづけます
Thể phủ định lịch sựませんかたづけません
Thể quá khứ lịch sựましたかたづけました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたかたづけませんでした
Thể Teて/でかたづけて
Thể phủ định thông thườngないかたづけない
Thể quá khứ thông thườngた/だかたづけた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったかたづけなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるかたづけられる
Thể bị độngられる/れるかたづけられる
Thể sai khiếnさせる/せるかたづけさせる
Thể ý chíう/ようかたづけよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えかたづけろ
Thể điều kiệnばかたづければ
Thể ý chí lịch sựましょうかたづけましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice