Chia động từ 紹介する

giới thiệu · Động từ bất quy tắc · N4 · しょうかいする

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますしょうかいします
Thể phủ định lịch sựませんしょうかいしません
Thể quá khứ lịch sựましたしょうかいしました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたしょうかいしませんでした
Thể Teて/でしょうかいして
Thể phủ định thông thườngないしょうかいしない
Thể quá khứ thông thườngた/だしょうかいした
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったしょうかいしなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるしょうかいできる
Thể bị độngられる/れるしょうかいされる
Thể sai khiếnさせる/せるしょうかいさせる
Thể ý chíう/ようしょうかいしよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えしょうかいしろ
Thể điều kiệnばしょうかいすれば
Thể ý chí lịch sựましょうしょうかいしましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice